stage door
/'steidʤ'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu): "stage door" chỉ lối vào riêng biệt, thường nằm ở phía sau hoặc bên hông của một nhà hát, dành cho diễn viên, đoàn kịch và nhân viên sân khấu ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fans waited for hours outside the stage door to get autographs. (Những người hâm mộ đã chờ hàng giờ bên ngoài cửa hậu sân khấu để xin chữ ký.)
- Actors usually enter and exit the theater through the stage door. (Các diễn viên thường ra vào nhà hát qua cửa dành cho diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the stage door": tại cửa hậu sân khấu.
- A crowd had gathered at the stage door after the performance. (Một đám đông đã tụ tập tại cửa hậu sân khấu sau buổi biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Backstage (n/adv): khu vực phía sau sân khấu, hậu trường.
- We were allowed to go backstage after the show. (Chúng tôi được phép vào hậu trường sau buổi diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Actors' entrance: lối vào của diễn viên.
- Theater back entrance: lối vào phía sau nhà hát.
danh từ
- cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)